Hiện nay chúng tôi đang phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại thịt bò nhập khẩu từ Mỹ, Úc, Thịt Cừu, ...vv cho các nhà hàng, khách sạn, siêu thị lớn tại Hà Nội. Có tất cả các bộ phận của con bò để quý khách chọn mua và chế biến các món ăn khác nhau như thịt bò làm bít tết, lẩu, nướng ...vv . Giá cả tùy từng loại.
Ai có nhu cầu mua xin liên hệ: Thanh 0975042916 hoặc Tùng 0918232107
Nhận giao hàng trên địa bàn Hà Nội.( phí vận chuyển 20k)
| II. THỊT BỒ NHẬP KHẨU TỪ ÚC( AUSTRALIA CHILLED BEEF) |
| | A. BÒ ĂN NGŨ CỐC "YGE" |
| 6 | Nạc lưng bò | Chilled beef Rib eye | 2,2-4,0kg/pc | kg | 465,000 |
| 7 | Thăn ngoại bò | Chilled beef striploin | 3,0-4,5kg/pc | kg | 425,000 |
| 8 | Mông bò | Chilled beef Topside | 5,0-7,0kg/pc | kg | 230,000 |
| | B. BÒ ĂN CỎ HÀNG ĐÔNG LẠNH |
| 9 | Nạc lưng bò | Beef Rib eye | 2,2-3,0kg/pc | kg | 290,000 |
| 10 | Thăn nội bò( loại to) | Beef Tenderloin | 1,8-2,2kg/pc | kg | 520,000 |
| 11 | Mông bò | Beef Topside | 5,0-7,0kg/pc | kg | 250,000 |
| | C. BÒ ĂN CỎ LOẠI "S" HÀNG TƯƠI |
| 12 | Nạc lưng bò | Chilled beef Rib eye | 2,2-3,0kg/pc | kg | 310,000 |
| 13 | Thăn nội bò( loại to) | Chilled Beef Tenderloin | 1,8-2,2kg/pc | kg | 500,000 |
| 14 | Thăn ngoại bò | Chilled beef striploin | 3,5-4,5kg/pc | kg | 295,000 |
| 15 | Thân Bê | Veal Tenderloin | 0,9- 1,2kg/pc | kg | 740,000 |
| | D.THỊT BÒ ÚC GIỐNG NHẬT" BEEF WAGYU |
| 16 | Thăn ngoại bò | Beef Triploin Wagyu | 2,5kg/pc | kg | 2,235,000 |
| 17 | Nạc lưng bò | Beef repeya Wagyu | 2,5kg/pc | kg | 2,100,000 |
| III. THỊT CỪU NHẬP KHẨU TỪ ÚC( AUSTRALIA LAMB) |
| 18 | Đùi cừu có xương cắt cộc | Lamb leg bone in chump off | 2,7-3,2kg/pc | kg | 360,000 |
| 19 | Đùi cừu không xương đông | Lamb leg boneless | 1,8-2,5kg/pc | kg | 360,000 |
| 20 | Sườn cừu có xương sống | Lamb Rack-sque cut | 1,0-1,5kg/pc | kg | 380,000 |
| 21 | Sườn cừu cắt kiểu Pháp | Lamb rack cap on | 0,6-0,8kg/pc | kg | 585,000 |
| 22 | Sườn cừu lọc sạch | Lamb rack cap off | 0,8-1,2kg/pc | kg | 695,000 |
| 23 | Thăn cừu loại 1kg | Lamb tenderloin | 1,0 kg/pc | kg | 520,000 |
| 24 | Chân cừu trước | Lamb fore shank | 1,8-2,5kg/pc | kg | 245,000 |
| 25 | Chân cừu sau | Lamb hind shank | 1,0-1,2kg/pc | kg | 250,000 |
| IV. THỊT BÒ NHẬP KHẨU TỪ MỸ( USA FROZEN BEEF) |
| 26 | Sườn bò Mỹ không xương | Boneless beef short ribs | 2,0-2,5kg/pc | kg | 555,000 |
| 27 | Sườn bò Mỹ có xương | Bone in beef short ribs | 5,0-10kg/pc | kg | 345,000 |
| 28 | Thân ngoại bò Mỹ | US Beef Stripsloin | 4,0-6,0kg/pc | kg | 455,000 |
| 29 | Thân nội bò Mỹ | US Beef Tenderloin | 2,5-3,5kg/pc | kg | 630,000 |
| 30 | Gáy bò Mỹ | Chuck eye roll | 4,0-6,0kg/pc | kg | 310,000 |
| 31 | Ba chỉ bò Mỹ | US Beef Short Plate | 5,0-6,0kg/pc | kg | 230,000 |
| 32 | Nạc lưng bò Mỹ | US Beef Rip eye | 5,0-7,0kg/pc | kg | 510,000 |
| V. CÁC LOẠI CÁ KHÁC |
| 33 | Cá ngừ tươi fillet | Fresh fillet tuna | 5,0-15,0kg/pc | kg | 215,000 |
| 34 | Cá Saba Nhật đông lạnh | Japan frozen saba | 0,6-0,8kg/pc | kg | 145,000 |
| 35 | Cá tuyết Nhật | Codfish | 2,0-2,5kg/pc | kg | 825,000 |
| 36 | Cá tuyết luộc fillet đã lọc da | Codfish fillet | 0,2-0,45kg/pc | kg | 355,000 |
| 37 | Bạch tuộc luộc | | 2,0-3,0kg/pc | kg | 290,000 |