| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt | Tháng 04 năm 2010 |
| Kích thước | 109.8 x 45 x 11 mm, 46.5 cc |
| Trọng lượng | 116 g |
| Loại | Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước | 240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| | - Accelerometer sensor |
| Kiểu chuông | Báo rung; Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Loa ngoài | Có |
| Danh bạ | 2.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | 20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi đi, 20 cuộc gọi nhỡ |
| Bộ nhớ trong | 170 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 8GB |
| GPRS | Class 32 |
| EDGE | Class 32 |
| 3G | HSDPA, 10 Mbps; HSUPA, 2 Mbps |
| WLAN | Không |
| Bluetooth | Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng ngoại | Không |
| USB | Có, v2.0 microUSB |
| Camera chính | 5.0 MP, 2592x1944 pixels, tự động lấy nét, đèn LED |
| Quay phim | Có, VGA@15fps |
| Camera phụ | Không |
| Tin nhắn | SMS, MMS 1.3 (up to 600KB), Email, IM |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Radio | Stereo FM radio with RDS |
| Trò chơi | Có 3, có thể tải thêm tại Mai Nguyên |
| Màu sắc | Mạ vàng 18K |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu | Có, hỗ trợ A-GPS; Nokia Maps |
| Java | Có, MIDP 2.1 |
| | - Xem video MP4/H.263 - Máy nghe nhạc MP3/M4A/AAC/eAAC+/WMA - Ra lệnh/quay số bằng giọng nói - Flash Lite 3 - T9 - Lịch tổ chức |
| Pin chuẩn | Pin chuẩn, Li-Ion 970 mAh (BL-6Q) |
| Chờ | Lên đến 300 h (2G) / Up to 300 h (3G) |
| Đàm thoại | Lên đến 5 h (2G) / Up to 4 h (3G) / Nghe nhạc 20 h |